24.2.1.Tính từ được thành lập từ danh từ
Định nghĩa: Nhiều tính từ được tạo bằng cách thêm hậu tố vào danh từ để diễn tả đặc tính, quan hệ, sự sở hữu hoặc mức độ.
24.2.1.1.-ful
Định nghĩa: -ful là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
Ví dụ
- harm → harmful (có hại)
- use → useful (có ích)
- success → successful (có kết quả, thành công)
- hope → hopeful (đầy hy vọng)
- beauty → beautiful (đẹp)
- power → powerful (có/ đầy quyền lực)
24.2.1.2.Less (Mang nghĩa phủ định)
Định nghĩa: Hậu tố -less thường tạo tính từ mang nghĩa “không có/thiếu”: careless, hopeless, powerless.
Ví dụ
- child → childless (không có con)
- odor → odorless (không mùi)
- home → homeless (không nhà, vô gia cư)
- life → lifeless (không có sự sống)
- hope → hopeless (không có hy vọng)
- power → powerless (không có quyền lực)
24.2.1.3.Ly (Có vẻ, có tính chất, hàng giờ/ngày/ tháng ...)
Định nghĩa: Hậu tố -ly trong một số trường hợp tạo tính từ từ danh từ (friendly, daily, yearly); không nên nhầm với -ly thường dùng để tạo trạng từ từ tính từ.
Ví dụ
- man → manly (hợp với đàn ông)
- friend → friendly (thân thiện)
- world → worldly (có vẻ trần tục)
- hour → hourly (hàng giờ)
- year → yearly (hàng năm)
- day → daily (hàng ngày)
24.2.1.4.-like (Giống như, tương tự như)
Định nghĩa: Hậu tố -like tạo tính từ mang nghĩa “giống, có đặc điểm như”: childlike, businesslike, dreamlike.
Ví dụ
- child → childlike (giống như trẻ con)
- god → godlike (như thần/ thánh)
- life → lifelike (giống như thật)
- brother → brotherlike (như anh em)
Hậu tố -like tạo tính từ mang nghĩa “giống, có đặc điểm như”: childlike, businesslike. Phân biệt childlike (thường tích cực/trung tính) với childish (thường mang sắc thái chê).
24.2.1.5.-y (Có đặc điểm/có nhiều)
Định nghĩa: Hậu tố -y thường tạo tính từ mang nghĩa “có nhiều, có đặc điểm của” từ danh từ: cloud → cloudy, rain → rainy, salt → salty.
Ví dụ
- rain → rainy (có mưa, mưa nhiều)
- snow → snowy (có tuyết, phủ đầy tuyết)
- dust → dusty (đầy bụi)
- sand → sandy (có cát)
- salt → salty (có vị muối, có muối)
- health → healthy (khỏe mạnh)
24.2.1.6.-ish (Có tính chất của; gần giống)
Định nghĩa: Hậu tố -ish có thể tạo tính từ mang nghĩa “có tính chất của/giống” hoặc mức độ xấp xỉ: childish, greenish, fortyish.
Ví dụ
- fool → foolish (ngu ngốc)
- child → childish (như trẻ con)
- self → selfish (ích kỷ)
- girl → girlish (như con gái)
-ish có thể mang nghĩa “có tính chất giống” (childish) hoặc mức độ xấp xỉ trong văn nói (greenish, fiftyish, six-ish). Sắc thái thường thân mật hơn.
24.2.1.7.-al (Thuộc về)
Định nghĩa: Hậu tố -al thường tạo tính từ mang nghĩa “thuộc về/liên quan đến”: nation → national, culture → cultural, accident → accidental.
magic → magical (thuộc về ma thuật)
industry → industrial (thuộc công nghiệp)
nature → natural (thuộc tự nhiên)
music → musical (thuộc âm nhạc)
profession → professional (chuyên nghiệp)
24.2.1.8.-ous
Định nghĩa: -ous là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
poison → poisonous (có chất độc)
nerve → nervous (thuộc thần kinh)
danger → dangerous (nguy hiểm)
fame → famous (nổi tiếng)
mountain → mountainous (có nhiều núi)
24.2.1.9.-able
Định nghĩa: -able là hậu tố thường gặp trong thành lập từ. Khi gắn vào gốc từ phù hợp, nó tạo từ mới với nghĩa và từ loại đặc trưng.
fashion → fashionable (hợp thời trang)
comfort → comfortable (thoải mái)
value → valuable (có giá trị lớn, đáng giá)
-able/-ible thường tạo tính từ mang nghĩa “có thể được...” hoặc “phù hợp để...”: readable, washable, visible. Cách chọn -able hay -ible không luôn suy ra được nên cần học theo từ.
