24.2.4.Tiền tố tạo tính từ mang nghĩa đối lập

Bài này gồm 6 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Các tiền tố phủ định như un-, in-, im-, ir-, il-, dis- có thể tạo nghĩa đối lập hoặc phủ định cho tính từ. Việc chọn tiền tố phụ thuộc vào từ gốc và đôi khi vào âm/chữ đầu của từ.

24.2.4.1.un-

Định nghĩa: Tiền tố un- thường tạo nghĩa “không/trái với” và rất phổ biến trước tính từ: unhappy, unfair, unusual.
Ví dụ

happy → unhappy (không hạnh phúc)

  • fortunate → unfortunate (không may)
  • comfortable → uncomfortable (không thoải mái)
  • forgettable → unforgettable (không thể quên)
  • certain → uncertain (không chắc chắn)

24.2.4.2.in-

Định nghĩa: In- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ

direct → indirect (gián tiếp)

  • convenient → inconvenient (bất tiện)
  • dependent → independent (độc lập)
  • formal → informal (thân mật)
  • visible → invisible (vô hình)

24.2.4.3.im- (Trước từ bắt đầu bằng m hoặc p)

Định nghĩa: im- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường xuất hiện trước từ bắt đầu bằng m hoặc p: impossible, impatient, immature.
Ví dụ

patient → impatient (thiếu kiên nhẫn)

  • possible → impossible (không thể được)
  • mature → immature (non nớt, chưa chín chắn)
  • perfect → imperfect (không hoàn hảo)
  • polite → impolite (vô lễ)

24.2.4.4.ir- (Trước từ bắt đầu bằng r)

Định nghĩa: ir- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường dùng trước từ bắt đầu bằng r: irregular, irresponsible.
Ví dụ

regular → irregular (bất thường)

  • religious → irreligious (vô đạo)
  • removable → irremovable (không thể di chuyển)
Lưu ý
  • in- đổi thành ir- trước nhiều từ bắt đầu bằng r:
  • *regular → irregular,
  • responsible → irresponsible*. Đây là biến thể âm vị/chính tả của cùng tiền tố phủ định.

24.2.4.5.il- (Trước từ bắt đầu bằng l)

Định nghĩa: il- là biến thể của tiền tố phủ định in-, thường dùng trước từ bắt đầu bằng l: illegal, illogical, illegible.
  • rational → irrational (không hợp lý, phi lý)
  • relevant → irrelevant (không thích đáng)
Ví dụ

legal → illegal (bất hợp pháp, phi pháp)

  • logical → illogical (không lôgic, phi lý)
  • literate → illiterate (thất học, mù chữ)
  • liberal → illiberal (không hào phóng, hẹp hòi)

24.2.4.6.dis-

Định nghĩa: dis- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

honest → dishonest (không thành thật)

  • agreeably → disagreeably (khó chịu)
  • affected → disaffected (bất bình, bất mãn)
  • courteous → discourteous (bất lịch sự)
Lưu ý

dis- có thể tạo nghĩa phủ định/đối lập hoặc “tách bỏ”: dishonest, disloyal, disconnected. Không phải mọi tính từ đều có thể thêm dis-.