24.2.4. Tiền tố tạo tính từ mang nghĩa đối lập
Định nghĩa: Các tiền tố phủ định như un-, in-, im-, ir-, il-, dis- có thể tạo nghĩa đối
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
Chương này gồm 6 bài
- 24.2.4.1. un-
- 24.2.4.2. in-
- 24.2.4.3. im- (Trước từ bắt đầu bằng m hoặc p)
- 24.2.4.4. ir- (Trước từ bắt đầu bằng r)
- 24.2.4.5. il- (Trước từ bắt đầu bằng l)
- 24.2.4.6. dis-
