24.2.3.Tính từ được thành lập bằng tiền tố
Định nghĩa: Tiền tố thường thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của tính từ gốc, chẳng hạn chỉ mức độ, vị trí hoặc nghĩa phủ định.
24.2.3.1.super-
Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ
human → superhuman (siêu phàm)
natural → supernatural (siêu nhiên)
sonic → supersonic (siêu thanh)
fine → superfine (siêu hạng, thượng hạng)
Lưu ý
Với tính từ, super- thường diễn tả mức độ rất cao hoặc vượt chuẩn (superhuman, superfast), nhưng nhiều cách dùng mang tính sáng tạo/thân mật.
24.2.3.2.under-
Định nghĩa: under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ
nourished → undernourished (thiếu ăn)
- developed → underdeveloped (kém phát triển)
- done → undone (nửa sống nửa chín, tái)
Lưu ý
under- thường biểu thị mức dưới chuẩn hoặc thiếu: underdeveloped, underpaid, underprepared.
24.2.3.3.over-
Định nghĩa: Over- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
anxious → overanxious (quá lo lắng)
- confident → overconfident (quá tự tin)
- bearing → overbearing (độc đoán)
- joyed → overjoyed (quá vui sướng)
- crowded → overcrowded (chật ních, đông nghịt)
24.2.3.4.sub-
Định nghĩa: Sub- là tiền tố được thêm trước gốc từ để tạo nghĩa mới hoặc thay đổi sắc thái nghĩa mà thường không làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc cơ bản của gốc từ.
Ví dụ
conscious → subconscious (thuộc tiềm thức)
- atomic → subatomic (thuộc hạ nguyên tử)
Lưu ý
sub- thường biểu thị vị trí/cấp thấp hơn hoặc một phân nhóm: substandard, subzero. Một số từ đã trở thành đơn vị từ vựng cố định.
