3.11.1.Danh từ tập hợp có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều (Collective nouns with singular or plural verbs)
Định nghĩa: Được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều (tùy theo ý người nói muốn diễn đạt).
- Danh từ tập hợp đi với động từ số ít (động từ số ít) nếu người nói xem tập hợp này như một tổng thể hay một đơn vị duy nhất.
- Danh từ tập hợp đi với động từ số nhiều (động từ số nhiều) nếu người nói muốn nhấn mạnh đến các thành phần hoặc bộ phận của tập hợp này.
My firm was founded in 1987. It provides application software. (Công ty tôi được thành lập năm 1987. Công ty cung cấp phần mềm ứng dụng.) (Công ty tôi được thành lập năm 1987. Công ty cung cấp phần mềm ứng dụng.) → công ty (nói chung)
My firm are wonderful. They do all they can for me.
(Công ty tôi rất tuyệt. Họ làm tất cả những gì có thể để giúp tôi.) → các thành viên trong công ty
The average family has 3.6 members. It is smaller than 50 years ago.
(Gia đình trung bình có 3,6 thành viên. Ít hơn cách đây 50 năm.) → gia đình (nói chung)
My family have decided to move to York. They're going in April.
(Gia đình tôi quyết định dọn đến York. Tháng 4 họ sẽ đi.) → các thành viên trong gia đình
Trong tiếng Anh-Mỹ, động từ số ít thường được dùng với phần lớn danh từ tập hợp khi cả nhóm được xem như một đơn vị. Trong một số trường hợp, đại từ số nhiều vẫn có thể xuất hiện khi người nói hướng đến các thành viên của nhóm.
The team is in Detroit this weekend. They expect to win. (Đội đang ở Detroit cuối tuần này. Các thành viên kỳ vọng sẽ thắng.) (Cuối tuần này, đội sẽ đấu ở Detroit. Họ hy vọng thắng trận.)
- Hai danh từ/ đại từ kết hợp với nhau bằng with, along with, as well as, together with, accompanied by, besides, in addition to → động từ được chia với danh từ/ đại từ thứ nhất.
Noun₁ + with/ along with/ as well as ... + Noun₂ + Verb (Noun₁)
The CEO, as well as the 25 board members, has decided to scrap the project. (Giám đốc điều hành, cũng như 25 thành viên hội đồng quản trị, đã quyết định hủy dự án.) (Tổng giám đốc cùng 25 thành viên hội đồng quản trị đã quyết định loại bỏ dự án.)
Jane together with her friends is flying to New York next week.
(Tuần sau, Jane sẽ cùng bạn bè bay đi New York.)
- Hai danh từ/ đại từ kết hợp với nhau bằng: or, either...or, neither...nor, not...but, not only...but also → động từ được chia theo danh từ/ đại từ thứ hai.
Noun₁ + or + Noun₂ + Verb (Noun₂)
The room is too crowded — a table or two chairs have to be moved out. (Căn phòng quá chật; phải chuyển một chiếc bàn hoặc hai chiếc ghế ra ngoài.) (Căn phòng quá chật - một cái bàn hoặc hai cái ghế phải được chuyển ra ngoài.)
My grandparents or my uncle is coming tonight.
(Tối nay, ông bà tôi hoặc chú tôi sẽ đến.)
| Liên từ/cấu trúc | Mẫu câu | Động từ hòa hợp với |
|---|---|---|
| either ... or | Noun₁ + either ... or + Noun₂ + Verb | Noun₂ |
| neither ... nor | Noun₁ + neither ... nor + Noun₂ + Verb | Noun₂ |
| not ... but | Noun₁ + not ... but + Noun₂ + Verb | Noun₂ |
| not only ... but also | Noun₁ + not only ... but also + Noun₂ + Verb | Noun₂ |
Either he or I am wrong. (Hoặc anh ta sai hoặc tôi sai.)
Neither my mother nor my friends know that I’m getting married! (Cả mẹ tôi lẫn bạn bè tôi đều không biết tôi sắp kết hôn!)
Not Tom but his parents live here.
(Không phải Tom mà là cha mẹ anh ấy sống ở đây.)
Not only the students but also their instructor has been called to the principal’s office. (Không chỉ các học sinh mà cả giáo viên cũng bị gọi lên phòng hiệu trưởng.)
- Khi hai danh từ số ít được kết hợp bằng neither...nor thì động từ thường chia ở số ít, nhưng động từ số nhiều cũng có thể được dùng trong lối nói ít trang trọng hơn.
Neither his son nor his daughter was at the funeral. (Cả con trai lẫn con gái ông ấy đều không có mặt tại tang lễ — formal.)
Neither his son nor his daughter were at the funeral. (less formal)
(Cả con trai lẫn con gái ông ấy đều không có mặt ở đám tang.)
