3.15.1.Xác định head noun (Identifying the head noun)

100%
Định nghĩa: danh từ trung tâm là từ mang nghĩa danh từ trung tâm; các thành phần khác bổ sung hoặc giới hạn nghĩa của nó.

Ví dụ

  • a new quality-control system (một hệ thống kiểm soát chất lượng mới)
  • several difficult customer complaints (một số khiếu nại khó xử lý của khách hàng)
  • the rapid growth of online sales (sự tăng trưởng nhanh của doanh số trực tuyến)

Cách dùng: Khi chia động từ hoặc tạo số nhiều, hãy tìm thành phần trung tâm trước.

  • The quality of these products is excellent. (Chất lượng của những sản phẩm này rất tốt.)

Không chia theo products vì head của subject là quality.