3.16.2.Quan hệ nghĩa trong chuỗi danh từ (Semantic relations in noun strings)
Định nghĩa: Hai danh từ đứng cạnh nhau có thể biểu thị nhiều quan hệ: mục đích, vật liệu, nơi chốn, người dùng, nội dung, nguồn gốc hoặc bộ phận.
Ví dụ
- coffee cup = cốc dùng để uống cà phê (purpose/content)
- steel door = cửa làm bằng thép (material)
- office chair = ghế dùng trong văn phòng (location/use)
- customer data = dữ liệu về/thuộc khách hàng (relation)
- safety inspection report = báo cáo về việc kiểm tra an toàn (compressed relation)
Lưu ý
Khi cấu trúc ghép dài, hãy kiểm tra xem người đọc có hiểu cùng một cấu trúc gắn kết hay không.
