3.5.3.4.Một số danh từ chỉ có hình thức số nhiều (Luôn được dùng với động từ số nhiều)
Định nghĩa: Một số danh từ chỉ xuất hiện ở hình thức số nhiều và thường đi với động từ số nhiều, đặc biệt các vật gồm hai phần như trousers, scissors, glasses.
- quần áo gồm hai phần: pants (quần), pyjamas (đồ pijama), trousers (quần dài), jeans (quần jean), shorts (quần soóc), knickers (quần chẽn gối)
Ví dụ
Your jeans are too tight. (Quần jean của bạn quá chật.) [KHÔNG DÙNG Your jean is...]
(Quần jean của bạn quá chật.)
- dụng cụ hoặc thiết bị gồm hai phần: scissors (cái kéo), glasses (kính đeo mắt), pincers (cây kìm), scales (cái cân), binoculars (ống nhòm), tongs (cái kẹp), spectacles (kính đeo mắt), headphones (tai nghe)
Ví dụ
Where are my glasses? (Kính của tôi đâu rồi?)
- một số danh từ khác: arms (vũ khí), earnings (thu nhập), stairs (cầu thang), savings (tiền tiết kiệm), surroundings (vùng phụ cận), riches (tài sản), goods (hàng hóa), outskirts (vùng ngoại ô), clothes (quần áo), belongings (đồ dùng cá nhân), premises (cơ ngơi)
Ví dụ
I live on the outskirts of Paris. (Tôi sống ở vùng ngoại ô Paris.) [KHÔNG DÙNG ...the outskirt...]
(Tôi sống ở ngoại ô Paris.)
- Một số danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin thường có dạng số nhiều đặc biệt theo luật của tiếng Hy Lạp và Latin.
Ví dụ
- formula (công
- thức) → formulae, formulas alumna (cựu nữ
- sinh) → alumnae vertebra (xương
- sống) → vertebrae, vertebras focus (tiêu
- điểm) → foci, focuses cactus (cây xương
- rồng) → cacti fungus
- (nấm) → fungi, funguses bacterium (vi
- khuẩn) → bacteria curriculum (chương trình giảng
- dạy) → curricula dictum (châm
- ngôn) → dicta datum (dữ
- kiện) → data criterion (tiêu
- chuẩn) → criteria phenomenon (hiện
- tượng) → phenomena dogma (giáo
- lý) → dogmata stigma (vết;
- đốm) → stigmata basis (nền
- tảng) → bases crisis (cuộc khủng
- hoảng) → crises analysis (sự phân
- tích) → analyses hypothesis (giả
- thuyết) → hypotheses
