33.11.Mệnh đề quá khứ phân từ (Past participle clauses)

100%
Định nghĩa: Past participle clause thường mang nghĩa bị động hoặc trạng thái kết quả.

Cách dùng: Khi gặp Mệnh đề quá khứ phân từ, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.

Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • Built in 1890, the house is historically important. (Được xây vào năm 1890, ngôi nhà có giá trị lịch sử quan trọng.)
  • Surprised by the news, she said nothing. (Bị bất ngờ bởi tin đó, cô ấy không nói gì.)