33.25.Cấu trúc tuyệt đối (Absolute constructions)
Định nghĩa: Absolute clause có subject riêng và non-finite predicate, thường dùng trong văn viết.
Cách dùng: Khi gặp Cấu trúc tuyệt đối, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
The meeting finished, everyone went home. (finite-like; cần dấu câu phù hợp)
Tự nhiên hơn dạng absolute: The meeting having finished, everyone went home. (Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người về nhà.)
Ví dụ
- Weather permitting, we'll leave tomorrow. (Nếu thời tiết cho phép, ngày mai chúng ta sẽ đi.)
- All things considered, the project was successful. (Xét trên mọi phương diện, dự án đã thành công.)
