33.28.Phân từ hoàn thành và quan hệ thời gian (Perfect participles and time relations)
Định nghĩa: Having + V3 nhấn mạnh sự hoàn thành trước sự kiện chính; nhưng nếu thứ tự đã rõ, simple V-ing có thể đủ.
Cách dùng: Khi gặp Phân từ hoàn thành và quan hệ thời gian, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.
Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
Having locked the door, she left. (Sau khi khóa cửa, cô ấy rời đi.)
So sánh: Closing the door, she walked away. Hai hành động gần như nối tiếp.
