33.4.Động từ nguyên mẫu hoàn thành (Perfect infinitives)

100%
Định nghĩa: to have + V3 diễn tả hành động xảy ra trước thời điểm của động từ chính.

Cách dùng: Khi gặp Động từ nguyên mẫu hoàn thành, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.

Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • She seems to have forgotten. (Có vẻ như cô ấy đã quên.)
  • He is believed to have left the country. (Người ta tin rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước.)