33.15. Phân từ treo (Dangling participles)

100%
Ví dụ

Walking into the office, I noticed the lights were off. Chủ thể ngầm của walking là I, nên cấu trúc không bị dangling.

Định nghĩa: Dangling participle xảy ra khi chủ thể ngầm của cụm phân từ không khớp với chủ ngữ mệnh đề chính.
Không nên: Driving to work, the rain started. (Câu này ngụ ý “cơn mưa đang lái xe đi làm”, nên bị dangling participle.)

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.