33.29.Phân từ hoàn thành bị động (Passive perfect participles)

100%
Định nghĩa: having been + V3 diễn tả một sự kiện bị động hoàn tất trước main clause.

Cách dùng: Khi gặp Phân từ hoàn thành bị động, khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ thể ngầm, quan hệ thời gian và voice. Nếu người đọc có thể gán non-finite clause cho sai chủ thể, hãy dùng finite clause thay thế.

Văn phong/ngữ cảnh: Non-finite clauses đặc biệt phổ biến trong academic, technical và formal writing vì giúp nén thông tin; trong hội thoại, dạng đơn giản thường tự nhiên hơn.

Ví dụ

Having been warned several times, he knew the risks. (Vì đã được cảnh báo nhiều lần, anh ấy biết rõ các rủi ro.)

Lưu ý

Cấu trúc đúng nhưng khá nặng; trong prose thông thường có thể viết Because he had been warned...