36.3.Phép thay thế bằng do so (Substitution with do so)
Định nghĩa: Do so thay cho một hành động/cụm động từ đã đề cập, thường trang trọng hơn do it.
Cách dùng: Khi gặp Phép thay thế bằng do so, chỉ lược thành phần khi người nghe/đọc có thể khôi phục duy nhất và dễ dàng nội dung bị lược. Nếu có hai cách khôi phục, nên viết đầy đủ.
Văn phong/ngữ cảnh: Ellipsis cực kỳ tự nhiên trong spoken English, short answers và coordination; trong legal/technical writing cần thận trọng hơn.
Ví dụ
- If you need to cancel, please do so by Friday. (Nếu bạn cần hủy, vui lòng thực hiện việc đó trước hoặc vào thứ Sáu.)
- He said he would apologize, and he did so. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ xin lỗi, và anh ấy đã làm như vậy.)
