45.25.Different than trước mệnh đề (Different than before clauses)

100%
Định nghĩa: Different than đặc biệt phổ biến trong AmE trước clause vì tránh cấu trúc nặng.

Cách dùng: Khi gặp Different than trước mệnh đề, khi gặp khác biệt dialect, xác định bạn đang viết theo BrE, AmE hay international house style. Sau đó dùng nhất quán thay vì trộn tùy ý.

Văn phong/ngữ cảnh: Cả hai biến thể đều có thể là Standard English; ghi chú ở đây mô tả xu hướng tần suất, không phải lệnh cấm tuyệt đối.

Ví dụ

The result was different than we expected. (Kết quả khác với điều chúng tôi mong đợi.)

BrE/trung tính rộng: The result was different from what we expected. (Kết quả khác với điều chúng tôi mong đợi.)