1.5.3.1.Các danh từ tận cùng bằng phụ âm + y (Consonant + y)
Định nghĩa: Với danh từ tận cùng bằng phụ âm + y, số nhiều thường được tạo bằng cách đổi y → i rồi thêm -es: baby → babies. Nếu trước y là nguyên âm, thường chỉ thêm -s: boy → boys.
Được tạo thành số nhiều bằng cách đổi y thành i rồi thêm -es.
Ví dụ
- baby (em
- bé) → babies ferry
- (phà) → ferries party (bữa
- tiệc) → parties fly (con
- ruồi) → flies
Các danh từ tận cùng bằng một nguyên âm + y (vowel + y) thì chỉ thêm -s.
Ví dụ
- day
- (ngày) → days key (chìa
- khóa) → keys boy (con
- trai) → boys
Các danh từ riêng (proper nouns) tận cùng bằng -y, chỉ thêm -s.
Ví dụ
Kennedy → Kennedys.
February → Februarys
- Một số danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe như calf, half, knife, leaf, life, loaf, self, sheaf, thief, wife, wolf được tạo thành số nhiều bằng cách đổi -f hoặc -fe thành -ves.
Ví dụ
- knife (con
- dao) → knives thief (kẻ
- cắp) → thieves wife
- (vợ) → wives loaf (ổ bánh
- mì) → loaves
Các danh từ tận cùng bằng -f hoặc -fe khác thì thêm -s theo cách thông thường.
Ví dụ
- roof (mái
- nhà) → roofs belief (niềm
- tin) → beliefs cliff (vách
- đá) → cliffs
Một số danh từ tận cùng bằng -f có thể có 2 hình thức số nhiều.
Ví dụ
- scarf (khăn choàng
- cổ) → scarfs, scarves dwarf (người
- lùn) → dwarfs, dwarves wharf (cầu
- tàu) → wharfs, wharves hoof (móng
- vuốt) → hoofs, hooves
