1.5.3.3.Một số danh từ có hình thức số nhiều bất quy tắc (Irregular plural forms)
Định nghĩa: Danh từ số nhiều bất quy tắc không được tạo đơn giản bằng -s/-es mà thay đổi hình thức theo quy ước: man → men, child → children, mouse → mice.
Danh từ thay đổi khi ở số nhiều.
Ví dụ
- man (đàn
- ông) → men mouse (con
- chuột) → mice woman (đàn
- bà) → women louse (con
- rận) → lice tooth
- (răng) → teeth goose (con
- ngỗng) → geese foot (bàn
- chân) → feet person
- (người) → people child (đứa
- trẻ) → children ox (con
- bò) → oxen
- persons đôi khi được dùng trong cách nói trịnh trọng
Danh từ không thay đổi khi ở số nhiều.
Ví dụ
- sheep (con
- cừu) → sheep deer (con
- nai) → deer fish (con
- cá) → fish swine (con
- lợn) → swine aircraft (máy
- bay) → aircraft craft
- (thuyền) → craft grouse (gà
- rừng) → grouse trout (cá
- hồi) → trout squid (mực
- ống) → squid salmon (cá
- hồi) → salmon plaice (cá bơn
- sao) → plaice carp (cá
- chép) → carp
- Một số danh từ tận cùng bằng -s không thay đổi khi ở số nhiều.
Ví dụ
- means (phương
- tiện) → means species
- (loài) → species
Swiss (người Thụy Sĩ) → Swiss barracks (doanh trại) → barracks crossroads (ngã tư) → crossroads headquarters (sở chỉ huy) → headquarters series (dãy, chuỗi) → series works (nhà máy) → works
