3.1.1.1.Tính từ mô tả (Descriptive adjectives)

100%
Định nghĩa: Là tính từ được dùng để mô tả hình dáng, kích thước, phẩm chất, đặc tính, màu sắc, v.v của người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ

tall (cao), fat (mập), heavy (nặng), rich (giàu), old (già, cũ), new (mới), intelligent (thông minh), blue (màu xanh), beautiful (đẹp), good (tốt), noisy (ồn ào), happy (vui vẻ),...

She's tall, but very thin. (Cô ấy cao, nhưng rất gầy.)

Canterbury is a lovely city. (Canterbury là một thành phố xinh đẹp.)

The party seemed very noisy. (Bữa tiệc có vẻ rất náo nhiệt.)

  • Tính từ mô tả chiếm phần lớn số lượng tính từ trong tiếng Anh.