3.14.1.Cùng một danh từ, hai cách dùng (One noun, two countability patterns)
| Danh từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
| chicken | thịt gà | một con gà |
| coffee | cà phê nói chung | một cốc/phần cà phê |
| paper | giấy | bài báo/tờ giấy/tài liệu tùy ngữ cảnh |
| experience | kinh nghiệm | một trải nghiệm |
| business | hoạt động kinh doanh | một doanh nghiệp |
| glass | thủy tinh | một chiếc cốc |
| room | không gian | một căn phòng |
| time | thời gian | một lần |
| light | ánh sáng | một bóng/nguồn sáng |
| work | công việc | một tác phẩm trong một số ngữ cảnh |
Ví dụ
- We don't have much room in the car. (Chúng ta không có nhiều chỗ trống trong xe.)
→ The hotel has 120 rooms. (Khách sạn có 120 phòng.)
- She has a lot of experience in sales. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.)
→ Working in Japan was an unforgettable experience. (Làm việc ở Nhật Bản là một trải nghiệm khó quên.)
- Would you like some coffee? (Bạn có muốn uống một chút cà phê không?)
→ We ordered two coffees. (Chúng tôi gọi hai phần/cốc cà phê.)
Lưu ý
Trong two coffees, danh từ coffee được hiểu theo nghĩa “hai cốc/hai phần cà phê”, chứ không phải hai “chất cà phê”. Đây là cách chuyển từ nghĩa chất liệu chung sang đơn vị phục vụ cụ thể.
