3.14.2.Những danh từ không đếm được người Việt dễ dùng sai (Common uncountable nouns)

100%
Định nghĩa: Một số danh từ mang nghĩa tương đương với danh từ đếm được trong tiếng Việt nhưng trong Standard tiếng Anh thường là không đếm được.

Các từ rất thường gặp:

  • advice (lời khuyên)
  • information (thông tin)
  • equipment (thiết bị)
  • furniture (đồ nội thất)
  • luggage/baggage (hành lý)
  • traffic (giao thông)
  • research (nghiên cứu)
  • evidence (bằng chứng)
  • progress (tiến bộ)
  • knowledge (kiến thức)
  • homework (bài tập về nhà)
  • work (công việc)

Ví dụ

  • Could you give me some advice? (Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?)
  • We need more equipment for the new line. (Chúng tôi cần thêm thiết bị cho dây chuyền mới.)
  • The report provides useful information about the market. (Báo cáo cung cấp thông tin hữu ích về thị trường.)
Không nên: an advice, two advices, many equipments, several informations.