3.8.2.Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của câu (Direct object or indirect object of a sentence)
Định nghĩa: Tân ngữ trực tiếp nhận tác động trực tiếp của động từ; tân ngữ gián tiếp thường chỉ người/vật nhận hoặc hưởng lợi từ hành động: She gave me a book.
Ví dụ
John threw the ball. (John ném quả bóng.)
[the ball → tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp)]
He bought the children pizzas.
(Anh ấy đã mua pizza cho bọn trẻ.)
[the children → tân ngữ gián tiếp (tân ngữ gián tiếp); pizzas → tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp)]
- Tân ngữ trực tiếp (tân ngữ trực tiếp) là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chịu sự tác động trực tiếp của động từ.
- Tân ngữ gián tiếp (tân ngữ gián tiếp) là danh từ hoặc đại từ chỉ người hoặc vật chịu sự tác động gián tiếp của động từ vì hành động được thực hiện là cho nó hoặc vì nó.
