3.8.4.Bổ ngữ của chủ ngữ (Subjective complement)

100%
Định nghĩa: Bổ ngữ của chủ ngữ đứng sau be hoặc hệ từ và mô tả/định danh lại chủ ngữ: Anna is a doctor; The soup tastes good.
Ví dụ

Ellisa is a good friend. (Ellisa là một người bạn tốt.)

  • Bổ ngữ của chủ ngữ (còn gọi là bổ ngữ của mệnh đề - bổ ngữ of the mệnh đề) là danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ mô tả chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ được dùng sau động từ be và các hệ từ (động từ nối) become, seem, feel, look, sound, appear, remain, v.v.