35.2.Đảo ngữ sau thành phần phủ định (Negative inversion)
Định nghĩa: Khi biểu thức phủ định/hạn định được đưa lên đầu câu, trợ động từ thường đảo trước chủ ngữ.
Cách dùng: Khi gặp Đảo ngữ sau thành phần phủ định, chỉ dùng cấu trúc này khi có trigger ngữ pháp hoặc mục đích nhấn mạnh/discourse rõ. So sánh với trật tự câu trung tính để chắc rằng inversion/fronting thực sự cần thiết.
Văn phong/ngữ cảnh: Nhiều cấu trúc đảo ngữ mang sắc thái formal, literary, rhetorical hoặc academic; trong hội thoại thường có lựa chọn đơn giản hơn.
Ví dụ
- Never have I seen such a view. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy khung cảnh như vậy.)
- Rarely does he complain. (Anh ấy hiếm khi phàn nàn.)
- Under no circumstances should you open this door. (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào bạn cũng không được mở cánh cửa này.)
