38.1.Tính từ + giới từ (Adjective + preposition)

100%
Định nghĩa: Nhiều tính từ đi với giới từ cố định.

Cách dùng: Khi gặp Tính từ + giới từ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ

  • interested in (hứng thú/quan tâm đến) (quan tâm/hứng thú với).
  • afraid of (sợ).
  • responsible for (chịu trách nhiệm về) (chịu trách nhiệm về).
  • similar to (tương tự với) (tương tự với).
  • good at (giỏi về/làm tốt).