38.16.Tính từ + whether/if-clause (Adjective + whether/if-clause)
Định nghĩa: Một số tính từ chỉ sự chắc chắn, băn khoăn hoặc nhận thức có thể theo sau bởi embedded yes–no clause.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + whether/if-clause, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm not sure whether the order has shipped. (Tôi không chắc đơn hàng đã được gửi đi hay chưa.)
- We are uncertain if the new design will work. (Chúng tôi không chắc thiết kế mới có hoạt động hiệu quả hay không.)
- She was unsure whether to continue. (Cô ấy không chắc có nên tiếp tục hay không.)
Lưu ý
Whether dùng được rộng hơn if, đặc biệt trước to-infinitive và sau giới từ.
