38.3.Tính từ + mệnh đề that (Adjective + that-clause)

100%
Định nghĩa: Nhiều tính từ biểu thị cảm xúc, đánh giá hoặc chắc chắn theo sau bởi that-clause.

Cách dùng: Khi gặp Tính từ + mệnh đề that, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ

  • I'm glad that you came. (Tôi rất vui vì bạn đã đến.)
  • It is obvious that something is wrong. (Rõ ràng là có điều gì đó không ổn.)
  • We are confident that the plan will work. (Chúng tôi tin tưởng rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)