38.18.Trạng từ bổ nghĩa cho toàn mệnh đề (Sentence adverbs)

100%
Định nghĩa: Sentence adverbs thể hiện đánh giá, thái độ hoặc cách người nói nhìn toàn bộ mệnh đề.

Cách dùng: Khi gặp Trạng từ bổ nghĩa cho toàn mệnh đề, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ

  • Fortunately, nobody was injured. (May mắn thay, không ai bị thương.)
  • Apparently, the system restarted itself. (Có vẻ như hệ thống đã tự khởi động lại.)
  • Frankly, I disagree. (Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý.)
  • Technically, the design meets the requirement. (Xét về mặt kỹ thuật, thiết kế đáp ứng yêu cầu.)

So sánh: Frankly, I disagree nghĩa “nói thẳng ra”; He spoke frankly mô tả cách anh ấy nói.