38.17.Bổ ngữ của danh từ liên hệ với tính từ (Noun complements related to adjectives)

100%
Định nghĩa: Nhiều adjective patterns có noun tương ứng với complement tương tự, giúp người học chuyển đổi giữa văn nói và văn học thuật.

Cách dùng: Khi gặp Bổ ngữ của danh từ liên hệ với tính từ, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ

  • aware of the risk (nhận thức được rủi ro)

→ awareness of the risk (sự nhận thức về rủi ro)

  • certain that it will work (chắc chắn rằng nó sẽ hoạt động)

→ certainty that it will work (sự chắc chắn rằng nó sẽ hoạt động)

  • capable of adapting (có khả năng thích nghi)

→ capability of adapting (khả năng thích nghi)