38.4.Tính từ + mệnh đề Wh- (Adjective + wh-clause)
Định nghĩa: Một số tính từ theo sau bởi wh-clause.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + mệnh đề Wh-, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm not sure what he means. (Tôi không chắc anh ấy muốn nói gì.)
- She was uncertain whether she should stay. (Cô ấy không chắc mình có nên ở lại hay không.)
