38.13.Tính từ + V-ing (Adjective + V-ing)

100%
Định nghĩa: Một số tính từ kết hợp với giới từ rồi theo sau bởi V-ing. Vì vậy, mẫu thực tế thường là adjective + preposition + V-ing.

Cách dùng: Khi gặp Tính từ + V-ing, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.

Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.

Ví dụ

  • She is interested in learning Japanese. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Nhật.)
  • He is good at solving technical problems. (Anh ấy giỏi giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
  • We are responsible for maintaining the equipment. (Chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị.)
  • They are worried about losing the contract. (Họ lo lắng về việc mất hợp đồng.)
Lưu ý

Không nên học riêng tính từ mà bỏ qua giới từ đi kèm. Hãy học theo cụm như interested in, good at, responsible for.