38.2.Tính từ + động từ nguyên mẫu có to (Adjective + to-infinitive)
Định nghĩa: Một số tính từ theo sau bởi to-infinitive để nói phản ứng, khả năng, mức độ khó/dễ hoặc đánh giá.
Cách dùng: Khi gặp Tính từ + động từ nguyên mẫu có to, học pattern này như collocation + complement type. Kiểm tra xem phần sau phải là noun phrase, V-ing, to-infinitive hay clause và giới từ có cố định hay không.
Văn phong/ngữ cảnh: Các pattern này dùng ở mọi register; pied-piping và một số complement dài thường trang trọng hơn, còn stranding rất tự nhiên trong hội thoại.
Ví dụ
- I'm happy to help. (Tôi rất vui được giúp.)
- This problem is difficult to solve. (Vấn đề này khó giải quyết.)
- She is ready to leave. (Cô ấy đã sẵn sàng rời đi.)
