44.19.Historical present trong kể chuyện (Historical present in storytelling)

100%
Định nghĩa: Người nói có thể chuyển sang present tense để làm câu chuyện sống động.

Cách dùng: Khi gặp Historical present trong kể chuyện, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

So I walk into the room, and everyone looks at me. (Thế là tôi bước vào phòng, và mọi người đều nhìn tôi.)

Lưu ý

Đây là lựa chọn discourse, không có nghĩa sự kiện đang xảy ra ở hiện tại.