44.26.Short answers mở rộng (Expanded short answers)
Định nghĩa: Spoken English thường mở rộng yes/no bằng stance hoặc explanation.
Cách dùng: Khi gặp Short answers mở rộng, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.
Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.
Ví dụ
- “Are you coming?” — “Yeah, I think so.” (“Bạn có đi không?” — “Ừ, tôi nghĩ là có.”)
- “Did he call?” — “No, not yet.” (“Anh ấy đã gọi chưa?” — “Chưa, vẫn chưa.”)
