44.5.Từ phản hồi ngắn (Response tokens)
Định nghĩa: Những từ ngắn thể hiện phản hồi, đồng thuận, ngạc nhiên hoặc theo dõi câu chuyện.
Cách dùng: Khi gặp Từ phản hồi ngắn, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.
Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.
- yeah
- right
- okay
- really?
- exactly
- absolutely
- I see
- mm-hm
Ví dụ
“I finally got the job.” — “Really? That's great!” (“Cuối cùng tôi cũng được nhận việc.” — “Thật sao? Tuyệt quá!”)
