44.21.You know và I mean (You know and I mean)
Định nghĩa: Hai discourse marker này giúp kiểm tra shared understanding hoặc reformulate ý.
Cách dùng: Khi gặp You know và I mean, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.
Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.
Ví dụ
- It's expensive, you know. (Nó đắt đấy, bạn biết mà.)
- It's not broken; I mean, it just needs cleaning. (Nó không bị hỏng; ý tôi là nó chỉ cần được vệ sinh thôi.)
