44.20.Like như discourse marker (Like as a discourse marker)

100%
Định nghĩa: Like có thể đánh dấu sự xấp xỉ, ví dụ hoặc khoảng dừng trong informal speech.

Cách dùng: Khi gặp Like như discourse marker, dùng cấu trúc này khi mục tiêu là hội thoại tự nhiên, quản lý lượt lời, stance hoặc interaction. Hãy chú ý ngữ điệu và vị trí trong discourse.

Văn phong/ngữ cảnh: Chương này chủ yếu là spoken/informal English; nhiều hình thức nên hạn chế trong báo cáo, luận văn và văn bản chính thức.

Ví dụ

  • There were like fifty people there. (Có khoảng kiểu năm mươi người ở đó.)
  • It was, like, impossible to hear. (Kiểu như gần như không thể nghe thấy gì.)
Lưu ý

Không nên lạm dụng trong formal presentation.