44.6. Từ nối diễn ngôn (Discourse markers)
Định nghĩa: Discourse markers là những từ/cụm từ giúp người nói tổ chức lượt lời, chuyển chủ đề, sửa ý, làm mềm phát biểu, thêm thông tin hoặc báo hiệu thái độ. Nghĩa của chúng trong hội thoại thường rộng hơn nghĩa từ điển.
Cách dùng và sắc thái:
| Marker | Chức năng thường gặp | Sắc thái/register | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| well | mở đầu phản hồi, do dự, làm mềm bất đồng | rất phổ biến trong nói | Well, I'm not sure. |
| so | chuyển sang kết luận/bước tiếp theo | trung tính, spoken | So, what do we do next? |
| anyway | quay lại chủ đề/chuyển khỏi chi tiết | informal–neutral | Anyway, let's continue. |
| actually | sửa giả định, bổ sung điều trái mong đợi | neutral | Actually, the meeting is tomorrow. |
| basically | tóm lược ý chính | informal–neutral | Basically, we need more time. |
| you know | kiểm tra sự đồng hiểu, giữ mạch nói | spoken/informal | It's difficult, you know. |
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
