12.13.1. Be going to (Sắp, sẽ, dự định)
Định nghĩa: Be going to + V thường diễn tả dự định đã có trước lúc nói hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
| Subject | + be (am/ is/ are) | + going to | + verb (bare-inf.) |
|---|
Be going to được dùng để:
- Diễn đạt một dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc một quyết định sẵn có.
Ví dụ
I’m going to look for a new place to live next month.
(Tháng sau tôi sẽ tìm chỗ ở mới.)
Are you going to see the concert tomorrow?
(Ngày mai anh có đi xem hòa nhạc không?)
We’re going to get a new car soon. (Chúng tôi sắp mua xe mới rồi.)
He’s going to work in the USA this summer.
(Mùa hè này anh ấy sẽ đi Mỹ làm việc.)
- Dự đoán tương lai dựa trên tình huống hiện tại – nói rằng chúng ta nghĩ điều gì sẽ xảy ra dựa vào những gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy ở hiện tại.
Ví dụ
She’s pregnant – she’s going to have a baby. [NOT she’ll have a baby]
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
