12.15.Cách phát âm đuôi -ed và -s/-es (The pronunciation of -ed and -s/-es)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.

12.15.1.Cách phát âm đuôi -ed

Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.

Đuôi -ed có ba cách phát âm: /d/, /t/ và /ɪd/

/d/ sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants): /b/, /g/, /m/, /n/, /l/,

/v/, /z/, /ð/, /ʒ/, /dʒ/, /ŋ/ và tất cả các âm nguyên âm (vowels: a, e, i, o, u)

Ví dụ

tried /traɪd/, lived /lɪvd/, used /ju:zd/, failed /feɪld/, clothed /kləʊðd/

/t/ sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants): /θ/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/,

/tʃ/, /k/

Ví dụ

stopped /stɒpt/, passed /pɑ:st/, laughed /lɑ:ft/, worked /wɜ:kt/, watched

/wɒtʃt/, finished /fɪnɪʃt/

/ɪd/ sau /d/ và /t/

Ví dụ

ended /ˈendɪd/, started /ˈstɑːtɪd/, decided /dɪˈsaɪdɪd/, invited /ɪnˈvaɪtɪd/

12.15.2.Cách phát âm đuôi -s/-es

Định nghĩa: Phần này trình bày các quy tắc phát âm thường gặp dựa trên âm đứng trước hoặc hình thức của từ, kèm ví dụ để người học nhận biết và luyện nói.

Đuôi -s/ -es có ba cách phát âm: /s/, /z/ và /ɪz/

/s/ sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants) /t/, /p/, /k/

Ví dụ

stops /stɒps/, sits /sɪts/, takes /teɪks/, gets /ɡets/, ropes /rəʊps/

/z/ sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants) /b/, /d/, /l/, /g/, /m/, /n/, /v/, /l/, /ð/, /ŋ/ và các âm nguyên âm.

Ví dụ

hides /haɪdz/, knows /nəʊz/, sees /siːz/, sings /sɪŋz/, robs /rɒbz/, saves /seɪvz/, travels /ˈtrævlz/

/ɪz/ sau các âm xuýt (sibilant sounds) /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/ và /dʒ/

Ví dụ

watches /ˈwɒtʃɪz/, washes /ˈwɒʃɪz/, buzzes /ˈbʌzɪz/, kisses /ˈkɪsɪz/, edges /ˈedʒɪz/

Ghi nhớ và lỗi thường gặp: - Không chọn thì chỉ dựa vào “dấu hiệu nhận biết”; cần xác định mốc thời gian, quan hệ với hiện tại và cách nhìn hành động. - Present perfect thường không đi với mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday, in 2019 khi nói về sự kiện tại mốc đó. - Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai sau when, as soon as, before, after, until, thường dùng hiện tại thay vì will. - Không phải mọi động từ đều tự nhiên ở các thì tiếp diễn; cần chú ý động từ trạng thái và nghĩa cụ thể của động từ.