12.9.Thì tương lai đơn (The future simple tense)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Thì tương lai đơn (future simple) với will diễn tả sự việc người nói nhìn từ hiện tại về tương lai, thường dùng cho dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu hoặc một sự việc được cho là sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh hiện đại, will có thể dùng với mọi chủ ngữ.
Ví dụ

I will call you tonight. (Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.)

Lưu ý

Shall hiện ít phổ biến hơn will và chủ yếu gặp với I/we trong văn phong trang trọng hoặc trong câu hỏi đề nghị như Shall we...?

12.9.1.Thể khẳng định (Affirmative form)

Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
I/ We+will/ shall+verb (bare-inf)
You/ He/ She/ It/ They+will+verb (bare-inf)

Rút gọn: will/ shall → 'll

Ví dụ

We’ll know the results soon. (Chúng ta sẽ sớm biết kết quả.)

12.9.2.Thể phủ định (Negative form)

Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject+will/ shall+not+verb (bare-inf.)

Rút gọn: will not → won’t shall not → shan’t

Ví dụ

You won’t get another chance.

(Anh sẽ không có thêm một cơ hội nào nữa đâu.)

12.9.3.Thể nghi vấn (Question form)

Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
Will/ Shall+subject+verb (bare-inf.)?
Ví dụ

Will you be at home tomorrow? (Ngày mai anh sẽ ở nhà chứ?)

12.9.4.Cách dùng (Use)

Định nghĩa: Thì tương lai đơn thường được dùng để diễn đạt:
  1. Sự việc mà chúng ta chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ

It will take 50 years for temperatures to return to normal.

(Sẽ mất 50 năm nữa nhiệt độ mới trở lại bình thường.)

The Conference will open on Sunday evening, March 8th.

(Hội nghị sẽ khai mạc vào chiều Chủ Nhật, 8 tháng Ba.)

My birthday will fall on a Tuesday in 2017.

(Năm 2017, sinh nhật của tôi sẽ rơi vào ngày thứ Ba.)

I will be at high school next year. (Năm sau tôi sẽ học trung học.)

Will/Shall được dùng để hỏi thông tin về sự việc sẽ xảy ra:

Ví dụ

Will all the family be at the wedding?

(Cả gia đình sẽ đến dự đám cưới chứ?)

Where will you spend the night? (Tối nay anh sẽ ngủ ở đâu?)

  1. Ý kiến, sự chắc chắn, sự dự đoán – nói những điều chúng ta nghĩ, suy đoán hoặc trù liệu sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ

Tom won't pass the examination. He hasn't worked hard enough for it. (Tom sẽ không thi đậu. Anh ấy đã không học thi chăm chỉ.)

I shall probably be home late tonight. (Tối nay chắc anh sẽ về trễ.)

I think the DVD will disappear in ten years. (Tôi cho là 10 năm nữa DVD sẽ biến mất.)

Tomorrow will be warm, with some cloud in the afternoon. (Ngày mai trời sẽ ấm, chiều sẽ có mây.)

One day people will travel to Mars. (Ngày nào đó con người sẽ lên đến Sao Hỏa.)

  1. Lời hứa, lời đe dọa.
Ví dụ

I'll do my best to help you. (Tôi sẽ cố hết sức giúp anh.) → lời hứa (promise)

The next time you do that I'll send you out of the room. (Em làm thế lần nữa là tôi đuổi em ra khỏi phòng đấy.) → lời đe dọa (threat)

  1. Quyết định tức thì – quyết định hoặc đồng ý làm điều gì đó ngay lúc đang nói (will không được dùng để diễn đạt quyết định sẵn có hoặc dự định).
Ví dụ

It's raining. I'll take an umbrella. (Trời đang mưa. Tôi sẽ lấy dù.)

I can't do this. ~ Don't worry. I'll help you. (Tôi không làm được việc này. ~ Đừng lo. Tôi sẽ giúp anh.)

You can have it for half price. ~ OK, I'll buy it. (Anh có thể mua với nửa giá. ~ Được rồi, tôi sẽ mua.)

  1. Lời yêu cầu, lời đề nghị và lời mời.
Ví dụ

Will you carry this bag for me, please? (Anh xách hộ tôi cái túi này nhé?) → lời yêu cầu (request)

I'll hold the door open for you.

(Để tôi mở cửa cho cô.) → lời đề nghị (offer)

Will you have some more tea?

(Anh dùng thêm trà nhé?) → lời mời (invitation)

Các trạng từ chỉ sự chắc chắn và chỉ thời gian tương lai thường được dùng với thì tương lai đơn: definitely, certainly (nhất định, chắc chắn), probably (có thể, có lẽ), someday (một ngày nào đó), tomorrow (ngày mai), next week/ next month... (tuần tới/ tháng tới...), soon (chẳng bao lâu nữa).

  • Người Anh dùng I will/ I shallwe will/ we shall với nghĩa như nhau để nói về tương lai, nhưng shall ít được dùng hơn will. Shall thường được dùng trong lối văn trang trọng. Shall I/ we...? thường được dùng để đưa ra lời đề nghị, lời gợi ý hoặc để xin lời khuyên.
Ví dụ

I shall see you at the meeting tomorrow. (formal) (Ngày mai tôi sẽ gặp anh tại cuộc họp.)

Shall I carry your bag? ~ Oh, thanks. (Cháu xách túi giúp bà nhé? ~ Ồ, cám ơn cháu.)

Shall we go to the cinema tonight? (Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?)

What shall we do this weekend? (Cuối tuần này chúng ta sẽ làm gì đây?)

  • Trong tiếng Anh của người Mỹ (American English), shall thường không được dùng để nói về thời gian trong tương lai.
  • Không dùng thì tương lai đơn (future simple) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với when, as, while, before, after, as soon as, until, by the time, v.v. Dùng thì hiện tại đơn (present simple) để diễn đạt tương lai.
Ví dụ

Call me as soon as you have any news. [NOT ... as soon as you will have any news]

(Hãy gọi cho tôi ngay khi có tin nhé.)

Let's wait until the rain stops. [NOT ... the rain will stop]

(Chúng ta hãy đợi cho đến khi tạnh mưa.)