12.3. Thì hiện tại hoàn thành (The present perfect tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) diễn tả sự việc đã bắt đầu hoặc đã xảy ra trước hiện tại nhưng vẫn có mối liên hệ với hiện tại.
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
Chương này gồm 5 bài
- 12.3.1. Thể khẳng định (Affirmative form)
- 12.3.2. Thể phủ định (Negative form)
- 12.3.3. Thể nghi vấn (Question form)
- 12.3.4. Cách dùng (Use)
- 12.3.5. Từ và cụm từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành
