12.3.Thì hiện tại hoàn thành (The present perfect tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) diễn tả sự việc đã bắt đầu hoặc đã xảy ra trước hiện tại nhưng vẫn có mối liên hệ với hiện tại. Người nói thường quan tâm đến kết quả hiện tại, kinh nghiệm cho đến bây giờ, số lần đã xảy ra, hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hơn là thời điểm quá khứ chính xác.
I have lost my keys. (Tôi đã làm mất chìa khóa và hiện giờ vẫn chưa có chìa khóa.)
12.3.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
| I/ You/ We/ They | + | have | + | past participle |
|---|---|---|---|---|
| He/ She/ It | + | has | + | past participle |
Rút gọn: I've/ You've/ We've/ They've He's/ She's/ It's
I have broken my glasses. (Tôi bị gãy kính rồi.)
My sister has learned French. (Chị tôi học tiếng Pháp.)
12.3.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
| Subject | + | have/ has | + | not | + | past participle |
|---|
Rút gọn: have not → haven't has not → hasn't
Charles hasn't washed his car yet. (Charles vẫn chưa rửa xe.)
12.3.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
| Have/ Has | + | subject | + | past participle? |
|---|
Have you done all the homework?
(Bạn làm hết tất cả các bài tập về nhà chưa?)
Lưu ý
Cách chia động từ ở quá khứ phân từ (past participle)
- Động từ có quy tắc (regular verbs): thêm –ed vào sau động từ nguyên mẫu.
- finish → finished
- work → worked
- study → studied
- Động từ bất quy tắc (irregular verbs): động từ ở cột 3 (V3 - past participle) trong bảng động từ bất quy tắc.
- see → seen
- go → gone
- write → written
12.3.4.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn đạt:
- Hành động vừa mới xảy ra.
John has just told me that he's getting married.
(John vừa nói với tôi rằng anh ấy sắp kết hôn.)
We haven't seen Beth recently. (Gần đây chúng tôi không gặp Beth.)
- Hành động đã xảy ra trong quá khứ khi chúng ta không biết rõ hoặc không muốn đề cập đến thời gian chính xác mà hành động đã xảy ra.
I have seen that film. (Tôi xem phim đó rồi.)
All my friends have moved to London.
(Tất cả bạn bè của tôi đều chuyển tới London.)
- Nếu đề cập đến thời gian của hành động, ta phải dùng thì quá khứ đơn (past simple).
I saw that film yesterday. (Hôm qua tôi đã xem bộ phim đó.)
Eric moved to London three years ago. (Cách đây ba năm Eric đã chuyển tới London.)
Tuy nhiên, thì hiện tại hoàn thành có thể được dùng với các trạng từ chỉ thời gian chưa hoàn tất (đối với lúc nói): today, this week, this month, this year,...
I've been busy this morning. (Sáng nay tôi bận rồi.)
I haven't asked her yet. I haven't seen her today. (Tôi vẫn chưa hỏi cô ấy. Hôm nay tôi chưa gặp cô ấy.)
- Hành động được lặp lại nhiều lần trong quá khứ và còn có thể được lặp lại ở hiện tại hoặc tương lai.
Susan really loves that film. She has seen it eight times! (Susan rất thích bộ phim đó. Cô ấy đã xem phim đó tám lần rồi!) [có thể ngày nào đó cô ấy sẽ xem lại]
Rhys Bowen has written many short stories. [bà ấy vẫn tiếp tục sáng tác]
We've been to Singapore a lot over the last few years. (Mấy năm vừa qua, chúng tôi đi Singapore rất nhiều lần.)
- Nếu không liên quan đến hiện tại (sự việc đã xảy ra quá lâu hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ nhưng không có khả năng lặp lại), ta dùng thì quá khứ đơn.
My grandmother saw the play Romeo and Juliet at least three times. (Bà tôi đã xem vở Romeo và Juliet ít nhất là ba lần.) [Bà tôi đã mất hoặc vở kịch không còn được trình diễn]
Shakespeare wrote thirty-seven plays. (Shakespeare đã viết 37 vở kịch.)
He did a lot for me when he was alive. (Khi còn sống anh ấy đã làm cho tôi rất nhiều việc.)
Khi được dùng với thì hiện tại hoàn thành, once, twice, three times...có nghĩa số lần cho đến hiện tại.
We've only been to Scotland once. (Chúng tôi chỉ đến Xcốtlen có một lần.)
We've been there at least three times. (Chúng tôi đã đến đó ít nhất ba lần.)
Nhưng khi được dùng với thì quá khứ đơn, once có nghĩa một dịp trong quá khứ.
We went to Scotland once - in 2002. (Trước kia chúng tôi đã có lần đến Xcốtlen - vào năm 2002.)
- Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn trong hiện tại.
Tom has had a bad car crash. He's in hospital.
(Tom bị tai nạn ô tô nghiêm trọng. Anh ấy đang nằm viện.)
I can't go on holiday because I have broken my leg.
(Tôi bị gãy chân nên không đi nghỉ được.)
[My leg is broken now.]
Where are your keys? ~ I don't know. I've lost them.
(Chìa khóa của anh đâu? ~ Tôi không biết. Tôi đánh mất rồi.)
[nên bây giờ tôi không có chìa khóa]
- Nếu không liên quan đến hiện tại, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).
Tom had a bad car crash. (Tom đã bị tai nạn ô tô nghiêm trọng.)
[nhưng hiện giờ anh ấy đã ra viện]
I broke my leg while playing football. (Tôi bị gãy chân khi đang đá bóng)
Tom lost his keys, but now he has found them.
(Tom đánh mất chìa khóa, nhưng giờ anh ấy đã tìm thấy.)
- Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai. Cách dùng này thường kết hợp với các phó từ up to now, up to present, so far và các giới từ for, since.
We've been here since three o'clock. (Chúng tôi đã ở đây từ lúc 3 giờ.)
I've worked at McDonald's for ten years.
(Tôi làm ở McDonald's được mười năm rồi.)
-> hiện giờ tôi vẫn còn làm ở đó.
This young director has made four films so far.
(Cho đến nay, đạo diễn trẻ này đã làm được bốn bộ phim.)
-> anh ấy vẫn tiếp tục làm phim
- Nếu hành động xảy ra trong một khoảng thời gian và đã chấm dứt trong quá khứ, ta phải dùng thì quá khứ đơn.
We were there from three o'clock to five.
(Chúng tôi đã ở đó từ 3 giờ đến 5 giờ.) → rồi chúng tôi đi khỏi đó
I worked at McDonald's for ten years.
(Tôi đã làm ở McDonald's 10 năm.) → giờ tôi không còn làm ở đó nữa.
The director made many films in his long career. (Trong sự nghiệp lâu dài của mình, đạo diễn này đã làm được rất nhiều bộ phim.) → ông ấy đã mất hoặc không làm phim nữa
- Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để báo tin về sự việc vừa xảy ra.
Andy has passed his exam! (Andy thi đậu rồi!)
I've just been on holiday. (Tôi vừa đi nghỉ mát về.)
There has been a serious accident on the M6. (Có tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên cao tốc M6.)
Nhưng nếu chúng ta tiếp tục nói một cách chi tiết thì ta dùng thì quá khứ đơn.
Andy has passed his exam! He got 87%. (Andy thi đậu rồi! Anh ấy được 87/100.)
I've just been on holiday. ~ Oh, where did you go? (Tôi vừa đi nghỉ mát về. ~ Ồ, anh đi nghỉ ở đâu vậy?)
There has been a serious accident on the M6. It happened at ten o'clock this morning when a lorry went out of control and collided with a car. (Có tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên cao tốc M6. Tai nạn xảy ra lúc 10 giờ sáng nay khi một chiếc xe tải mất lái đâm vào chiếc ô tô.)
12.3.5.Từ và cụm từ thường dùng với thì hiện tại hoàn thành
Định nghĩa: Hiện tại hoàn thành thường kết hợp với các từ chỉ thời gian liên hệ đến hiện tại như just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently; nhưng từ chỉ thời gian không tự động quyết định thì.
- just, recently, lately : gần đây, vừa mới
- already : rồi
- before : trước đây
- ever : đã từng
- never : không bao giờ; chưa bao giờ
- for : trong khoảng (chỉ quãng thời gian: for six days, for a week, for two years, for a long time, for ages,...)
- since : từ khi (chỉ một mốc thời gian: since 1987, since January, since last year, since Christmas, since eight o'clock,...)
- yet : chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
- so far, until now, up to now, up to the present: cho đến bây giờ, đến nay
- It/ this/ that is the first/ second/ third/ most/ only/ best/ worst/...: Đây/ đó là lần đầu/ lần thứ hai/...
Lately, I've had trouble sleeping. (Gần đây tôi bị khó ngủ.)
I have already had breakfast. (Tôi đã ăn điểm tâm rồi.)
I'm sure we've met before. (Chắc chắn trước đây chúng ta đã gặp nhau rồi.)
Have you ever seen a ghost? (Anh đã bao giờ thấy ma chưa?)
He's never been to Australia. (Anh ấy chưa từng đến Úc.)
Simon! I haven't seen you for ages. (Simon! Lâu rồi không gặp anh.)
Turkey has been a republic since 1923.
(Từ năm 1923, Thổ Nhĩ Kỳ trở thành nước cộng hòa.)
Susan hasn't finished the report yet.
(Susan vẫn chưa làm xong bản báo cáo.)
This is the first time I've heard her sing.
(Đây là lần đầu tiên tôi nghe cô ấy hát.)
It's the best book I've ever read.
(Đó là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.)
- Các trạng từ tần suất như often, sometimes, occasionally được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt hành động lặp lại nhiều lần cho đến thời điểm hiện tại.
How often have you been in love in your life? (Anh đã yêu bao nhiêu lần trong đời?)
We've sometimes talked about moving. (Thỉnh thoảng chúng tôi bàn về việc chuyển nhà.)
- Các trạng từ và cụm trạng từ này chỉ được dùng kèm với thì hiện tại hoàn thành trong các câu đơn. Đối với câu có hai mệnh đề trở lên hoặc trong một đoạn văn thì động từ phải được chia theo ngữ cảnh chứ không phụ thuộc vào các trạng từ. (Xem phần Phối hợp thì)
He has just seen her. (Anh ấy vừa mới gặp cô ta.)
So sánh: He said that he had just seen her. (Anh ấy nói rằng anh ấy vừa mới gặp cô ta.)
I have already done my exercises. (Tôi đã làm bài tập rồi.)
So sánh: When I came, the children had already done their exercises. (Khi tôi đến, bọn trẻ đã làm bài tập xong rồi.)
- Với các cụm từ xác định khoảng thời gian ở hiện tại như today, this morning, this week, this month, v.v, có thể dùng cả hai thì hiện tại hoàn thành (present perfect) và quá khứ đơn (past simple). Dùng thì hiện tại hoàn thành khi khoảng thời gian chưa qua hết; dùng thì quá khứ đơn khi khoảng thời gian đã trôi qua hoặc khi nghĩ về một thời điểm đã kết thúc trong khoảng thời gian đó.
It has been windy this morning. (Sáng nay trời nhiều gió.)
[hiện vẫn còn là buổi sáng]
It was windy this morning. (Sáng nay trời nhiều gió.)
[hiện đang là buổi trưa hoặc buổi chiều]
I haven't seen John today. [the whole day up to now] (Cả ngày nay tôi không gặp John.)
I saw John today and he sent you his regards. [earlier in the day] (Hôm nay tôi gặp John và anh ấy gửi lời hỏi thăm anh.)
