12.1.Thì hiện tại đơn (The present simple tense)
Định nghĩa: Thì hiện tại đơn (present simple) là thì dùng để trình bày sự việc được người nói xem là ổn định, có tính lặp lại, mang tính sự thật hoặc đúng nói chung ở hiện tại. Thì này không nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói mà tập trung vào thói quen, quy luật, trạng thái, đặc điểm, lịch trình và những điều có tính thường xuyên. Với động từ thường, ngôi thứ ba số ít he/she/it thường thêm -s/-es.
I go to work by bus every day. (Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.)
12.1.1.Thể khẳng định (Affirmative form)
Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ be (am/ is/ are)
| I | am |
|---|---|
| You/ We/ They | are |
| He/ She/ It | is |
Rút gọn:
I am → I'm
You are → You're
He is → He's
We are → We're
She is → She's
They are → They're
It is → It's
I am (I'm) a student. (Tôi là học sinh.)
Jane is very beautiful. (Jane rất xinh.)
- Đối với động từ thường (ordinary verbs)
| I/ We/ You/ They | + | verb (bare infinitive) |
|---|---|---|
| He/ She/ It | + | verb-s/ es |
- Động từ chia ở hiện tại (nguyên mẫu không to – bare infinitive)
- Ngôi thứ ba số ít, động từ thêm -s hoặc -es (thêm -es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh).
We play volleyball every Wednesday.
(Thứ Tư nào chúng tôi cũng chơi bóng chuyền.)
Alice works for an insurance company.
(Alice làm việc cho công ty bảo hiểm.)
She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)
12.1.2.Thể phủ định (Negative form)
Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
- Đối với động từ to be (am/ is/ are), thêm not sau be.
| I | am not |
|---|---|
| You/ We/ They | are not |
| He/ She/ It | is not |
Rút gọn: am not → 'm not is not → isn't are not → aren't.
I am/I'm not a student. (Tôi không phải là học sinh.)
Peter is not/ isn't at home now. (Hiện giờ Peter không có ở nhà.)
- Đối với động từ thường, dùng not sau trợ động từ do/ does.
| I/ You/ We/ They | + do not | + verb (bare-inf.) |
|---|---|---|
| He/ She/ It | + does not | + verb (bare-inf.) |
Rút gọn: do not → don't does not → doesn't
We don't live far away. (Chúng tôi sống không xa đây lắm.)
My father doesn't drink coffee. (Cha tôi không uống cà phê.)
12.1.3.Thể nghi vấn (Question form)
Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
- Đối với động từ to be, đem be ra đầu câu.
| Am I ...? |
|---|
| Are you/ we/ they ...? |
| Is he/ she/ it ...? |
Am I wrong? (Tôi nhầm à?)
Are you ready? (Các bạn sẵn sàng chưa?)
- Đối với động từ thường, dùng Do/ Does ở đầu câu.
| Do | + I/ you/ we/ they | + verb (bare-inf.) ...? |
|---|---|---|
| Does | + he/ she/ it | + verb (bare-inf.) ...? |
Do you know the answer? (Anh có biết đáp án không?)
Does she go to school by bus? (Cô ấy đi học bằng xe buýt hả?)
12.1.4.Quy tắc thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít
Định nghĩa: Ở hiện tại đơn, động từ thường với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít he/she/it thêm -s/-es; chính tả thay đổi theo âm/chữ cuối của động từ.
Động từ hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít được thành lập bằng cách thêm s/es vào động từ nguyên mẫu:
work → works miss → misses
- Thêm es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh.
- go → goes
- watch → watches
- pass → passes
- push → pushes
- mix → mixes
- buzz → buzzes
- Động từ tận cùng là một phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es.
- carry → carries
- try → tries
- study → studies
- Động từ tận cùng là nguyên âm + y, thêm -s.
- stay → stays
- enjoy → enjoys
- Không thêm s/ es vào động từ trong câu phủ định (negatives) và câu hỏi (questions).
12.1.5.Cách dùng (Use)
Định nghĩa: Thì hiện tại đơn được dùng để diễn đạt:
- Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
Richard visits his mother every week.
(Tuần nào Richard cũng đến thăm mẹ.)
We don't travel very often. (Chúng tôi ít khi đi du lịch.)
It always rains in November. (Tháng 11 nào trời cũng mưa.)
Kids go to school five days a week. (Trẻ nhỏ đi học 5 ngày một tuần.)
Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), occasionally (thỉnh thoảng), seldom (ít khi), never (không bao giờ), every day/ week/ month... (mỗi ngày/ tuần/ tháng...), once a week (mỗi tuần một lần), twice a year (mỗi năm hai lần), v.v.
- Chân lý, sự thật hiển nhiên.
The world is round. (Trái đất tròn.)
Water freezes at 0° Celsius. (Nước đóng băng ở 0°C.)
Two and two make four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
Food gives you energy. (Thức ăn cung cấp năng lượng cho bạn.)
York lies on the River Ouse. (Thành phố York nằm bên sông Ouse.)
- Nhận thức, cảm xúc, quan điểm, công việc hoặc trạng thái ở hiện tại.
Do you see that man over there?
(Bạn có thấy người đàn ông ở đằng kia không?)
We don't like living in flats. (Chúng tôi không thích sống ở căn hộ.)
I think you should call him. (Tôi nghĩ bạn nên gọi điện cho anh ta.)
Angela works in the post office. (Angela làm việc ở bưu điện.)
They speak Portuguese in Brazil.
(Ở Brazil người ta nói tiếng Bồ Đào Nha.)
- Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Cách dùng này thường áp dụng để nói về thời gian biểu, chương trình hoặc những kế hoạch đã được cố định theo thời gian biểu.
His train arrives at 11.45.
(Chuyến tàu của anh ấy sẽ đến lúc 11giờ 45.)
What time does the film begin? (Phim sẽ bắt đầu lúc mấy giờ?)
The meeting is on May 13. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày 13 tháng 5.)
I start my new job tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)
