12.6. Thì quá khứ tiếp diễn (The past progressive tense)

100%
Định nghĩa: Thì quá khứ tiếp diễn (past progressive/past continuous) diễn tả một hành động đang trong quá trình diễn ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian ở quá khứ.

Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium

Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.