12.2.Thì hiện tại tiếp diễn (The present progressive tense)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn (present progressive/present continuous) diễn tả một hành động hoặc tình huống được nhìn như đang diễn ra, đang phát triển hoặc chỉ mang tính tạm thời quanh thời điểm hiện tại. Hành động có thể đang xảy ra đúng lúc nói hoặc đang diễn ra trong một giai đoạn hiện tại rộng hơn. Thì này còn được dùng cho một số kế hoạch tương lai đã được sắp xếp.
Ví dụ

She is studying in her room now. (Bây giờ cô ấy đang học trong phòng.)

12.2.1.Thể khẳng định (Affirmative form)

Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
I+am
He/ She/ It+is+verb-ing
We/ You/ They+are
Ví dụ

I'm writing an email. (Tôi đang viết email.)

It's raining now, look. (Nhìn kìa, trời đang mưa.)

Please be quiet. The children are sleeping. (Im lặng nào. Bọn trẻ đang ngủ.)

12.2.2.Thể phủ định (Negative form)

Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
Subject+am/ is/ are+not+verb-ing
Ví dụ

The children aren't playing in the yard at the moment. (Lúc này bọn trẻ không chơi trong sân.)

12.2.3.Thể nghi vấn (Question form)

Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
Am/ Is/ Are+subject+verb-ing?
Ví dụ

Am I doing it right? (Tôi làm vậy đúng không?)

Where are you calling from? (Anh đang gọi từ đâu vậy?)

12.2.4.Cách dùng (Use)

Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn đạt:
  1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ

What are you doing? ~ I'm writing letters. (Anh đang làm gì thế? ~ Tôi đang viết thư.)

Please call back as we are having dinner now. (Vui lòng gọi lại sau vì giờ chúng tôi đang ăn tối.)

Look – the cat is eating your breakfast! (Nhìn kìa - con mèo đang ăn bữa sáng của con kìa!)

  • Để diễn đạt hành động diễn ra thường xuyên, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).
Ví dụ

What do you do every night? ~ I watch TV. (Anh làm gì mỗi tối? ~ Tôi xem tivi.)

We usually have dinner at six o'clock.

(Chúng tôi thường ăn tối lúc 6 giờ.)

What do bears eat? ~ Everything. (Gấu ăn gì? ~ Thứ gì cũng ăn.)

  1. Hành động nói chung đang diễn ra ở hiện tại nhưng không nhất thiết phải thực sự diễn ra ngay lúc nói.
Ví dụ

I am reading an interesting book at the moment. I'll lend it to you when I've finished it. (Lúc này tôi đang đọc một cuốn sách rất hay. Khi nào đọc xong tôi sẽ cho bạn mượn.)

-> điều này không có nghĩa người nói đang đọc cuốn sách đó vào lúc nói, mà là anh ta đã bắt đầu đọc nó nhưng chưa đọc xong. Anh ta đang đọc dở cuốn sách.

Susan is writing another book this year. (Năm nay Susan đang viết thêm một cuốn sách nữa.) → điều này không có nghĩa là lúc này cô ấy đang ngồi viết.

Hai cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian: now (bây giờ), right now (ngay lúc này), at present (hiện tại, bây giờ), at the moment (lúc này, hiện nay), at the present time (vào lúc này)...

  1. Hành động có tính tạm thời (chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn).
Ví dụ

This week Paul is travelling to work by bus because his car has broken down. (Tuần này Paul đi làm bằng xe buýt vì ô tô anh ấy bị hỏng.)

They're living in a rented flat until they find somewhere to buy. (Họ đang sống trong một căn hộ thuê cho đến khi tìm được nơi nào đó để mua.)

I'm drinking too much coffee these days because I'm so busy at work. (Dạo này vì công việc bận rộn nên tôi uống rất nhiều cà phê.)

— Để diễn đạt sự việc mang tính cố định hoặc lâu dài, dùng thì hiện tại đơn (present simple tense).

Ví dụ

Paul travels to work by car. (Paul đi làm bằng ô tô.)

My parents live in Boston. (Cha mẹ tôi sống ở Boston.)

I drink coffee every morning. (Sáng nào tôi cũng uống cà phê.)

Cách dùng này thường được dùng với các cụm từ chỉ thời gian: this week (tuần này), these days (dạo này), for a few days (vài ba ngày), nowadays (ngày nay), at/ for the moment (lúc này, hiện nay), at present (hiện nay, bây giờ), still (vẫn còn).

  1. Sự việc đang phát triển hoặc thay đổi.
Ví dụ

The earth is getting warmer. (Trái đất đang nóng dần lên.)

House prices are going up again. (Giá nhà lại tăng nữa.)

  1. Hành động xảy ra quá thường xuyên, đôi khi khiến người nói bực mình hoặc khó chịu. Cách dùng này được dùng với trạng từ always, continually, constantly, forever.
Ví dụ

You're always losing your keys!

[You lose your keys very often.]

(Anh cứ đánh mất chìa khóa mãi thế!)

They're forever being late. (Họ cứ đi trễ hoài.)

He's constantly asking for money. (Nó cứ đòi tiền hoài.)

I'm continually running into Paul these days. (Dạo này tôi cứ chạm mặt Paul hoài.)

Cấu trúc này cũng được dùng để diễn đạt sự việc tình cờ xảy ra rất thường xuyên.

Ví dụ

I'm always meeting Mrs Bailiff in the supermarket. (Tôi gặp bà Bailiff ở siêu thị hoài.)

  1. Hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. Cách dùng này thường diễn tả một sự sắp xếp hoặc một kế hoạch đã được dự định trước và thường phải kết hợp với trạng từ chỉ thời gian tương lai như tonight, tomorrow, later, next week, this weekend, v.v. (ví nếu không có trạng từ chỉ thời gian tương lai, người nghe dễ hiểu nhầm là hành động đang xảy ra).
Ví dụ

I'm meeting Kate at the club tonight. (Tối nay tôi sẽ gặp Kate ở câu lạc bộ.)

Julie is going to Florida next month. (Tháng sau Julie sẽ đi Florida.)

What are you doing tomorrow? (Mai anh làm gì?)

Không dùng thì hiện tại tiếp diễn (present progressive tense) với các động từ chỉ nhận thức, tri giác hoặc sự sở hữu như: to be, suppose, know, think, understand, believe, admire, adore, detest, hate, like, love, respect, want, see, hear, feel, smell, taste, sound, glance, realize, seem, remember, forget, own, belong, have, need, v.v. và các động từ ngôn hành như: promise, agree, swear, deny, v.v. Với các động từ này, ta dùng thì hiện tại đơn (present simple).

Ví dụ

I'm tired of watching television; let's go for a walk. [NOT I'm being tired...]

(Tôi chán xem tivi rồi; chúng ta đi dạo nhé.)

She wants to go home now. [NOT She's wanting...]

(Giờ cô ấy muốn về nhà.)

Do you understand what I mean? [NOT Are you understanding...]

(Anh có hiểu những gì tôi muốn nói không?)

I promise never to smoke again. [NOT I'm promising...]

(Tôi hứa sẽ không bao giờ hút thuốc nữa.)