12.8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (The past perfect progressive tense)
Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect progressive/past perfect continuous) diễn tả một hoạt động đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hoặc gần thời
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
Chương này gồm 4 bài
- 12.8.1. Thể khẳng định (Affirmative form)
- 12.8.2. Thể phủ định (Negative form)
- 12.8.3. Thể nghi vấn (Question form)
- 12.8.4. Cách dùng (Use)
