12.13.Các cách diễn đạt tương lai khác (Other ways of expressing the future)
Định nghĩa: Ngoài will, tiếng Anh còn dùng nhiều cấu trúc khác để diễn đạt tương lai như be going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn, be to và be about to. Mỗi cấu trúc thể hiện một góc nhìn khác nhau về tương lai, chẳng hạn dự định, kế hoạch đã sắp xếp, lịch trình cố định, dự đoán có căn cứ hoặc sự việc sắp xảy ra ngay.
12.13.1.Be going to (Sắp, sẽ, dự định)
Định nghĩa: Be going to + V thường diễn tả dự định đã có trước lúc nói hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
| Subject | + be (am/ is/ are) | + going to | + verb (bare-inf.) |
|---|
Be going to được dùng để:
- Diễn đạt một dự định sẽ được thực hiện trong tương lai gần hoặc một quyết định sẵn có.
I’m going to look for a new place to live next month.
(Tháng sau tôi sẽ tìm chỗ ở mới.)
Are you going to see the concert tomorrow?
(Ngày mai anh có đi xem hòa nhạc không?)
We’re going to get a new car soon. (Chúng tôi sắp mua xe mới rồi.)
He’s going to work in the USA this summer.
(Mùa hè này anh ấy sẽ đi Mỹ làm việc.)
- Dự đoán tương lai dựa trên tình huống hiện tại – nói rằng chúng ta nghĩ điều gì sẽ xảy ra dựa vào những gì chúng ta nhìn thấy hoặc nghe thấy ở hiện tại.
She’s pregnant – she’s going to have a baby. [NOT she’ll have a baby]
(Cô ấy đang mang thai – cô ấy sắp sinh rồi.)
Look at that ship! It’s going to hit the rocks!
(Nhìn con tàu đó kìa! Nó sắp va vào đá rồi!)
And Beckham passes to Owen. He’s going to score. Goal!
(Rồi Beckham chuyền cho Owen. Anh ấy sắp ghi bàn. Vào rồi!)
- Be going to thường không được dùng với động từ go và come. Trong trường hợp này chúng ta nên dùng hiện tại tiếp diễn để diễn tả dự định tương lai.
We are going to the movies tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.)
My brother is coming to see me on the weekend. (Cuối tuần này anh trai tôi sẽ đến thăm tôi.)
- Will và be going to đều được dùng để diễn đạt quyết định, nhưng:
- Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói (ý định không được trù tính trước).
I don't feel like cooking tonight. ~ Well, we’ll eat out then.
(Tối nay em không muốn nấu nướng. ~ Được rồi, vậy chúng ta sẽ ăn tiệm.)
Không dùng: we are going to eat out then
- Be going to được dùng khi chúng ta đã quyết định trước hoặc dự định sẽ làm một việc gì đó (ý định đã được trù tính, sắp xếp từ trước).
We are going to eat out tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi ăn tiệm.)
- Will và be going to đều được dùng để dự đoán tương lai, nhưng:
- Will được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm.
It'll probably rain at the weekend. (Cuối tuần này chắc sẽ mưa.)
- Be going to được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào tình huống hiện tại.
Look at those clouds. It's going to rain. (Nhìn những đám mây kia. Trời sắp mưa rồi.)
- Dùng be going to (không dùng will) để diễn đạt hành động tương lai có vẻ chắn chắn sắp xảy ra.
Help! I'm going to fall! [NOT Help! I'll fall!] (Giúp tôi với! Tôi sắp té rồi!)
12.13.2.Hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai
Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để nói về những sắp xếp cá nhân trong tương lai gần (sắp xếp gặp người nào đó, sắp xếp đi đâu đó, sắp xếp để làm một việc gì đó, v.v.) hoặc những kế hoạch đã định, nhất là khi đã xác định thời gian và nơi chốn.
What are you doing this evening? ~ I'm doing my homework.
(Tối nay bạn sẽ làm gì? ~ Tôi sẽ làm bài tập về nhà.)
I'm seeing Larry on Saturday. (Thứ bảy này tôi sẽ gặp Larry.)
We're travelling round France next summer.
(Hè năm sau chúng tôi sẽ đi vòng quanh nước Pháp.)
Thì hiện tại tiếp diễn và be going to có nghĩa tương tự nhau. Chúng ta thường có thể dùng cả hai hình thức để nói về dự định.
I'm meeting / I'm going to meet Ann at six o'clock. (Tôi sẽ gặp Ann lúc 6 giờ.)
We're visiting / We're going to visit friends at the weekend.
(Cuối tuần này chúng tôi sẽ đến nhà bạn chơi.)
Tuy nhiên, chúng ta thường dùng be going to khi nói về dự định hoặc quyết định chưa có sự sắp xếp cố định và dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đã được sắp xếp cố định.
I'm going to see my tutor about my test results.
(Tôi sẽ gặp giáo viên phụ đạo để hỏi kết quả thi.)
[dự định của tôi - có thể giáo viên phụ đạo không biết]
I'm seeing my tutor about my test results on Monday at nine.
(Thứ Hai, lúc 9 giờ tôi sẽ gặp giáo viên phụ đạo để hỏi kết quả thi.)
[có sự sắp xếp với giáo viên phụ đạo]
12.13.3.Hiện tại đơn dùng cho tương lai
Định nghĩa: Thì hiện tại đơn được dùng để chỉ tương lai khi chúng ta nói về thời gian biểu (của phương tiện giao thông công cộng, rạp hát,...), chương trình hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cố định theo thời gian biểu.
The conference begins on Tuesday at 10.00.
(Hội nghị khai mạc vào thứ Ba, lúc 10 giờ.)
The train leaves at 11.15 and arrives at 12.35.
(Chuyến tàu sẽ rời ga lúc 11 giờ 15 và đến nơi lúc 12 giờ 35.)
I start my new job tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)
Are you on duty next weekend? (Cuối tuần sau anh có đi làm không?)
12.13.4.Be to và be about to
Định nghĩa: Be to + V thường diễn tả kế hoạch/sắp xếp chính thức; be about to + V diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai rất gần.
Be + to-infinitive
Be + to-infinitive được dùng trong lối văn trang trọng để nói về những sự việc hoặc sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch hoặc được sắp xếp một cách chính thức. Cấu trúc này thường được dùng trong các bản tin.
The President is to visit Nigeria next month.
(Tổng thống sẽ đến thăm Nigeria vào tháng tới.)
We are to get a 10 per cent wage rise in June.
(Chúng ta sẽ được tăng lương 10% vào tháng Sáu.)
The two companies are to merge shortly. (Hai công ty sẽ sớm sáp nhập.)
Be about + to-infinitive được dùng để chỉ tương lai rất gần.
Don't go out now – we’re about to have lunch.
(Đừng ra ngoài bây giờ – sắp ăn trưa rồi.)
Hurry up. The bus is about to leave.
(Nhanh lên nào. Xe buýt sắp chạy rồi kìa.)
Chúng ta có thể dùng just với be about to và be going to để diễn đạt sự việc sắp xảy ra.
The performance is just about to start/is just going to start.
(Buổi diễn sắp bắt đầu rồi.)
Chúng ta có thể dùng be to và be (just) about to ở thì quá khứ.
Daniel fell ill on the day he was to go for a job interview.
(Daniel ngã bệnh ngay cái ngày anh ấy sẽ đi phỏng vấn xin việc.)
I was about to go to bed when the phone rang.
(Tôi sắp sửa đi ngủ thì chuông điện thoại reng lên.)
