12.5.Thì quá khứ đơn (The past simple tense)

Bài này gồm 4 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Thì quá khứ đơn (past simple) diễn tả hành động, sự kiện hoặc trạng thái được xem là đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Sự việc thường gắn với một mốc thời gian quá khứ rõ ràng hoặc được hiểu là thuộc về một khoảng thời gian đã kết thúc.
Ví dụ

We visited Da Nang last year. (Năm ngoái chúng tôi đã đến Đà Nẵng.)

12.5.1.Thể khẳng định (Affirmative form)

Định nghĩa: Thể khẳng định là dạng câu dùng để xác nhận hoặc trình bày một sự việc là có thật/đang xảy ra theo thì hoặc cấu trúc đang xét.
  • Đối với động từ be (was/were)
Nội dungChi tiết
I/ He/ She/ Itwas
We/ You/ Theywere
Ví dụ

I was absent from school yesterday. (Hôm qua tôi nghỉ học.)

  • Đối với động từ thường
I/ You/ He/ She/ It/ We/ They+ verb (past tense)
Ví dụ

I met John yesterday morning. (Sáng hôm qua tôi gặp John.)

12.5.2.Thể phủ định (Negative form)

Định nghĩa: Thể phủ định là dạng câu dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái hoặc sự việc; cách tạo phủ định phụ thuộc vào trợ động từ và loại động từ của cấu trúc đang xét.
  • Đối với động từ be (was/were), thêm not sau was/were.

Rút gọn: was notwasn't

were notweren't

Ví dụ

They weren't at home last night. (Tối qua họ không ở nhà.)

  • Đối với động từ thường, dùng trợ động từ did.
Subject+ did+ not+ verb (bare-inf.)

Rút gọn: did notdidn't

Ví dụ

I didn't watch TV last night. (Tối qua tôi không xem ti vi.)

12.5.3.Thể nghi vấn (Question form)

Định nghĩa: Thể nghi vấn là dạng câu dùng để đặt câu hỏi. Trong tiếng Anh, trợ động từ hoặc động từ be thường được đưa lên trước chủ ngữ tùy cấu trúc.
  • Đối với động từ be, đem was/ were ra đầu câu.
Ví dụ

Was the train ten minutes late? (Có phải chuyến tàu trễ 10 phút không?)

  • Đối với động từ thường, đặt trợ động từ did ở đầu câu.

Did + subject + verb (bare-inf.)?

Ví dụ

Did they finish their meal? (Họ ăn xong rồi hả?)

Cách chia động từ ở quá khứ đơn (past tense).

  • Động từ có quy tắc (regular verbs): thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu.
Ví dụ
  • finish → finished
  • work → worked
  • study → studied
  • Động từ bất quy tắc (irregular verbs): động từ ở cột 2 (V2 - past tense) trong bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ
  • see → saw
  • go → went
  • write → wrote
  • Trong câu phủ định và nghi vấn, động từ chính ở dạng nguyên mẫu không to (bare infinitive).

12.5.4.Cách dùng (Use)

Định nghĩa: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả:
  1. Hành động bắt đầu và đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ

Sue went shopping yesterday morning.

(Sáng hôm qua, Sue đi mua sắm.)

He joined the company two years ago.

(Anh ấy vào công ty cách đây hai năm.)

The Second World War ended in 1945.

(Năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.)

He had a bike accident at the weekend.

(Anh ấy bị tai nạn xe đạp hồi cuối tuần.)

Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian quá khứ: last week/ month/ year/ night/ Monday... (tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái/ tối qua/ thứ Hai vừa qua...), the other day/ week/ month/... (ngày nọ/ tuần kia/ tháng kia...), ago (cách đây), yesterday (hôm qua), on Monday (vào thứ Hai), in 2013 (vào năm 2013).

  1. Hành động đã xảy ra suốt một quãng thời gian trong quá khứ, nhưng nay đã hoàn toàn chấm dứt.
Ví dụ

He worked in that company for over ten years.

(Anh ấy đã làm việc ở công ty đó hơn 10 năm.)

-> Hiện nay anh ta không còn làm ở đó nữa.

Mozart wrote more than 600 pieces of music.

(Mozart đã viết hơn 600 bản nhạc.)

When I was a boy, I lived on a farm. (Lúc nhỏ tôi sống ở trang trại.)

  1. Nhận thức, cảm xúc, thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ.
Ví dụ

We smelt smoke. (Chúng tôi ngửi thấy mùi khói.)

My grandmother loved this house. (Bà tôi rất yêu thích ngôi nhà này.)

He mostly hung out in local cafés. (Lúc trước anh ta thường 'ngồi đồng' ở các quán cà phê trong vùng.)

I often visited this place as a child. (Khi còn nhỏ, tôi thường đến chỗ này.)

  1. Hai hoặc nhiều hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ.
Ví dụ

When the bomb went off, the building collapsed. (Khi quả bom phát nổ, tòa nhà đổ sập)

She drove into the car park, got out of the car, locked the doors, and walked toward the theater. (Cô ấy lái xe vào bãi đỗ, ra khỏi xe, khóa cửa rồi đi về phía rạp hát.)