24.1.4.1.super-

100%
Định nghĩa: super- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

man → superman (siêu nhân)

market → supermarket (siêu thị)

star → superstar (siêu sao)

structure → superstructure (kiến trúc thượng tầng)

store → superstore (cửa hàng lớn)

Lưu ý

super- thường mang nghĩa “trên, vượt mức, rất lớn/cao” trong các từ như supermarket, superstar, superpower. Không phải mọi tổ hợp tự tạo với super- đều là từ chuẩn.