24.1.4.2.under-

100%
Định nghĩa: under- là tiền tố được thêm trước gốc từ để thay đổi hoặc bổ sung nghĩa của từ gốc.
Ví dụ

current → undercurrent (dòng nước ngầm)

growth → undergrowth (tầng cây thấp)

clothes → underclothes (quần áo lót)

pass → underpass (đường ngầm/ chui)

weight → underweight (nhẹ cân, thiếu cân)