24.1.4.3.sur-

100%
Định nghĩa: sur- là tiền tố xuất hiện trong một số từ có nghĩa liên quan đến “trên/thêm/vượt”, nhưng không phải là tiền tố tạo từ tự do trong tiếng Anh hiện đại; nên học theo từng từ như surface, surcharge.
Ví dụ

face → surface (bề mặt, bề ngoài)

name → surname (họ)

plus → surplus (số thặng dư, số thừa)

tax → surtax (thuế lợi tức lũy tiến)